> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs.wji.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Lịch sử và kết quả

> Lọc lịch sử tạo, đánh dấu kết quả, và dùng lại thiết lập.

Mọi thứ bạn tạo ra đều xuất hiện trong lịch sử bên dưới biểu mẫu, mới nhất trước. Cuộn xuống sẽ tải thêm.

## Lọc

Hai hàng điều khiển:

| Hàng          | Lựa chọn                                               |
| ------------- | ------------------------------------------------------ |
| Phạm vi       | **Tất cả**, tên dataset hiện tại, hoặc **Đã đánh dấu** |
| Loại nội dung | **Tất cả**, **Ảnh**, **Video**, **Âm thanh**           |

Một nút chuyển đổi giữa dạng danh sách và dạng lưới. Âm thanh chỉ xuất hiện khi bạn làm việc trong ngữ cảnh dataset.

## Mỗi mục hiển thị gì

<Frame caption="Cấu tạo của một mục lịch sử">
  <img src="https://mintcdn.com/wji/1nwL1jaWRdmAhYLq/images/image-generation/history-entry-01.png?fit=max&auto=format&n=1nwL1jaWRdmAhYLq&q=85&s=3f88ff625c9273131286ba2bdc4cdff6" alt="Mục lịch sử hiển thị chế độ, mô hình, tỷ lệ khung hình, seed, credit đã tính, câu lệnh cuối và hình thu nhỏ tham chiếu" width="1600" height="900" data-path="images/image-generation/history-entry-01.png" />
</Frame>

* Chế độ, mô hình, tỷ lệ khung hình, độ phân giải
* **Seed** — nhấp để sao chép
* Số lượng kết quả
* **Credit đã tính**
* Thời lượng và thời điểm tạo
* Câu lệnh cuối, bên dưới có thể mở ra câu lệnh gốc
* Hình thu nhỏ của tham chiếu, xem trước khi di chuột

## Thao tác trên một mục

| Thao tác                        | Ghi chú                                                                                  |
| ------------------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------- |
| **Đánh dấu**                    | Đưa nó vào bộ lọc đã đánh dấu                                                            |
| **Sửa lại**                     | Nạp mô hình, tỷ lệ, số lượng, câu lệnh, tham chiếu và thiết lập mô hình trở lại biểu mẫu |
| **Chạy lại**                    | Khôi phục thiết lập rồi gửi ngay, bỏ qua bước tối ưu câu lệnh                            |
| **Nâng cấp HD**                 | Kết quả Seedance có seed                                                                 |
| **Chuyển vào dataset hiện tại** | Xếp lại chỗ cho mục đó                                                                   |
| **Xóa**                         | Có xác nhận                                                                              |

## Thao tác trên từng kết quả

<Frame caption="Menu thao tác trên một kết quả">
  <img src="https://mintcdn.com/wji/1nwL1jaWRdmAhYLq/images/image-generation/result-actions-01.png?fit=max&auto=format&n=1nwL1jaWRdmAhYLq&q=85&s=65d1a590cbc3b0a006ef2e546934f14f" alt="Menu thao tác trên một ảnh được tạo với tải xuống, mô tả, sửa lại, thêm tham chiếu, đặt khung và lưu" width="1600" height="900" data-path="images/image-generation/result-actions-01.png" />
</Frame>

Di chuột lên một ảnh hoặc đoạn phim cụ thể sẽ cho bạn nhiều hơn:

* **Tải xuống**
* **Mô tả** ảnh, video hoặc âm thanh bằng AI
* **Sửa lại** — dựng lại thiết lập từ chính tài nguyên đó
* Thêm làm **ảnh tham chiếu**, **video tham chiếu** hoặc **âm thanh tham chiếu**
* Đặt làm **khung đầu** hoặc **khung cuối**
* Trong không gian làm việc: **Lưu vào Idea**, **Đặt làm ảnh bìa Idea**, **Tạo ý tưởng từ ảnh**

Bạn cũng có thể kéo thẳng kết quả lên canvas, hoặc nhấp vào để mở hộp thoại xem trước đầy đủ.

## Thử lại khi thất bại

Không có nút thử lại. Hãy dùng **Chạy lại** trên mục lịch sử, hoặc **Sửa lại** nếu bạn muốn thay đổi gì trước.

Lỗi hiển thị lý do bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Xem [Khắc phục sự cố](/vi/reference/troubleshooting) để biết từng lý do nghĩa là gì.

## Credit

Con số credit trên một mục lịch sử là khoản tính **thực tế**, không phải ước tính. Với các mô hình tính theo giây hoặc theo phút, nó được điền vào ngay sau khi kết quả hoàn tất và thời lượng thật đã rõ.
